about
/əˈbaʊt/prepositionadverb★Cơ bản
trang trọngthông thường
Về, về chủ đề nào đó; xung quanh, ở gần
We talked about the project.
Chúng tôi đã nói về dự án.
There is a book about history.
Có một cuốn sách về lịch sử.
💡
Dùng để chỉ chủ đề hoặc vị trí gần đó.
trang trọngthông thường
Khoảng, chừng, gần với số lượng hoặc thời gian nào đó
It costs about $100.
Nó khoảng 100 đô la.
I'll be there in about an hour.
Tôi sẽ đến trong khoảng một giờ.
💡
Dùng để ước tính số lượng hoặc thời gian.
Cụm từ kết hợp
about tosắp, chuẩn bịall aboutvề, liên quan đếnbe aboutvề, liên quan đến
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
be about tocụm từ
sắp, chuẩn bị
all aboutcụm từ
về, liên quan đến
💡Mẹo hay
Sử dụng 'about' để chỉ chủ đề
Dùng 'about' để nói về một chủ đề cụ thể, ví dụ: 'We talked about the weather.'
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'about' để chỉ vị trí chính xác
Dùng 'about' để chỉ vị trí gần đó, không chính xác. Ví dụ: 'The book is about here.' (Sách ở gần đây.)
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'onbutan', từ 'on' (trên) và 'butan' (bên ngoài).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ chủ đề, vị trí hoặc ước tính số lượng/thời gian.
Phân tích từ
about
về, xung quanh, khoảng
rootTừ Điển Anh Việt