about

/əˈbaʊt/
prepositionadverbCơ bản về
chung

Dùng để chỉ về một chủ đề, vấn đề hoặc đối tượng cụ thể.

She gave a lecture about climate change.

Cô ấy đã diễn một bài giảng về biến đổi khí hậu.

💡

Thường được sử dụng để giới thiệu chủ đề của một cuộc trò chuyện, bài báo, hoặc bài giảng.

chung

Dùng để chỉ khoảng cách hoặc vị trí gần một nơi nào đó.

The store is about two blocks away.

Cửa hàng cách đây khoảng hai khối đường.

💡

Thường được sử dụng để chỉ khoảng cách không chính xác hoặc gần một nơi nào đó.

chung

Dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc thời điểm gần một sự kiện nào đó.

The meeting is about to start.

Cuộc họp sắp bắt đầu.

💡

Thường được sử dụng để chỉ thời gian gần một sự kiện nào đó.

Cụm từ kết hợp

about tosắpall aboutvề tất cảaround aboutvề khắp nơi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'about' như một giới từ

Khi sử dụng 'about' như một giới từ, nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc một mệnh đề. Ví dụ: 'I read a book about history.' (Tôi đọc một cuốn sách về lịch sử.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'about' để chỉ khoảng cách hoặc thời gian

Khi sử dụng 'about' để chỉ khoảng cách hoặc thời gian, nó thường được sử dụng để chỉ khoảng cách hoặc thời gian không chính xác hoặc gần một nơi hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ: 'The store is about two blocks away.' (Cửa hàng cách đây khoảng hai khối đường.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'onbutan', có nghĩa là 'trong, xung quanh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'about' có thể được sử dụng như một giới từ hoặc một trạng từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi được sử dụng như một giới từ, nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc một mệnh đề. Khi được sử dụng như một trạng từ, nó thường được sử dụng để chỉ khoảng cách hoặc thời gian.

Phân tích từ

about
về, xung quanh
root
Từ Điển Anh Việt