with happiness
/wɪð ˈhæpɪnəs/Một cách thể hiện sự vui vẻ, hạnh phúc hoặc sự thoải mái trong tâm trạng.
The children played in the park with happiness.
Các em bé chơi trong công viên với sự hạnh phúc.
She smiled with happiness when she received the good news.
Cô ấy cười với sự hạnh phúc khi nhận được tin tốt.
Thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc biểu cảm được thực hiện với cảm xúc tích cực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Bạn có thể sử dụng 'with happiness' để mô tả một hành động hoặc biểu cảm được thực hiện với cảm xúc tích cực.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'with happiness' để mô tả một hành động hoặc biểu cảm được thực hiện với cảm xúc tích cực.
📖Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng 'happiness' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'hapnesse', có liên quan đến sự may mắn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc biểu cảm được thực hiện với cảm xúc tích cực.