Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. with others

with others

/wɪð ˈʌðərz/
cùng với người khác

She prefers to work with others rather than alone.

Cô ấy thích làm việc cùng với người khác hơn là một mình.


neutral

Chỉ sự tham gia, hợp tác hoặc tương tác cùng với những người khác.

He enjoys discussing ideas with others.

Anh ấy thích thảo luận ý tưởng cùng với người khác.

The project requires collaboration with others.

Dự án cần sự hợp tác cùng với người khác.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, học tập hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

work with otherslàm việc cùng với người kháccommunicate with othersgiao tiếp cùng với người khácshare with otherschia sẻ cùng với người khác

Từ đồng nghĩa

together with othersin company with othersalongside others

Từ trái nghĩa

aloneby oneselfindependently

Cụm từ liên quan

among otherscụm từ
trong số những người khác
with each othercụm từ
với nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác

Cụm từ 'with others' thường được dùng khi nói về sự hợp tác hoặc tương tác giữa các cá nhân trong công việc, học tập hoặc các hoạt động xã hội. Ví dụ: 'We need to collaborate with others to finish this project.' (Chúng ta cần hợp tác cùng với người khác để hoàn thành dự án này.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'others'

Trong khi 'others' có thể đứng một mình để chỉ 'những người khác', thì 'with others' luôn đi kèm với giới từ 'with' để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác. Ví dụ: 'She lives with others.' (Cô ấy sống cùng với người khác) khác hoàn toàn với 'She lives with her family.' (Cô ấy sống cùng gia đình).

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp giữa 'with' (cùng với) và 'others' (những người khác). 'With' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wiþ', có nghĩa là 'cùng với'. 'Others' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ōþer', nghĩa là 'người khác'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác giữa các cá nhân.

Phân tích từ

with
cùng với
preposition
+
others
những người khác
pronoun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.