with others

/wɪð ˈʌðərz/
prepositional phraseCơ bản cùng với người khác
neutral

Chỉ sự tham gia, hợp tác hoặc tương tác cùng với những người khác.

He enjoys discussing ideas with others.

Anh ấy thích thảo luận ý tưởng cùng với người khác.

The project requires collaboration with others.

Dự án cần sự hợp tác cùng với người khác.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, học tập hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

work with otherslàm việc cùng với người kháccommunicate with othersgiao tiếp cùng với người khácshare with otherschia sẻ cùng với người khác

Cụm từ liên quan

among otherscụm từ
trong số những người khác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác

Cụm từ 'with others' thường được dùng khi nói về sự hợp tác hoặc tương tác giữa các cá nhân trong công việc, học tập hoặc các hoạt động xã hội. Ví dụ: 'We need to collaborate with others to finish this project.' (Chúng ta cần hợp tác cùng với người khác để hoàn thành dự án này.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'others'

Trong khi 'others' có thể đứng một mình để chỉ 'những người khác', thì 'with others' luôn đi kèm với giới từ 'with' để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác. Ví dụ: 'She lives with others.' (Cô ấy sống cùng với người khác) khác hoàn toàn với 'She lives with her family.' (Cô ấy sống cùng gia đình).

📖Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp giữa 'with' (cùng với) và 'others' (những người khác). 'With' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wiþ', có nghĩa là 'cùng với'. 'Others' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ōþer', nghĩa là 'người khác'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác giữa các cá nhân.

Phân tích từ

with
cùng với
preposition
+
others
những người khác
pronoun
Từ Điển Anh Việt