farewell

/fəˈrɛl/
tạm biệt

She waved a final farewell to her friends.

Cô ấy vẫy tay tạm biệt bạn bè của mình.


trang trọngthông thường

Lời chào tạm biệt, thường được nói khi chia tay vĩnh viễn hoặc trong một thời gian dài.

The captain gave a heartfelt farewell speech to the crew.

Thuyền trưởng đã nói một bài phát biểu tạm biệt đầy cảm xúc với đội ngũ thủy thủ.

Thường được sử dụng trong các buổi lễ, sự kiện hoặc khi chia tay vĩnh viễn.

Cụm từ kết hợp

farewell speechbài phát biểu tạm biệtfarewell partybữa tiệc tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

farewell kisscụm từ
nụ hôn tạm biệt
farewell tourcụm từ
chuyến lưu diễn tạm biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'farewell' thường được sử dụng trong văn học để tạo nên một không khí bi ai, đau đớn.

Quy tắc vàng

Chọn từ phù hợp

Sử dụng 'farewell' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức hoặc tình cảm sâu sắc hơn so với 'goodbye'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'farewell' bắt nguồn từ 'fare' (đi) và 'well' (một cách tốt), nghĩa là 'chúc may mắn khi đi'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi chia tay vĩnh viễn.

Phân tích từ

fare
đi
root
+
well
một cách tốt
root
Từ Điển Anh Việt