farewell
tạm biệtShe waved a final farewell to her friends.
Cô ấy vẫy tay tạm biệt bạn bè của mình.
Lời chào tạm biệt, thường được nói khi chia tay vĩnh viễn hoặc trong một thời gian dài.
The captain gave a heartfelt farewell speech to the crew.
Thuyền trưởng đã nói một bài phát biểu tạm biệt đầy cảm xúc với đội ngũ thủy thủ.
Thường được sử dụng trong các buổi lễ, sự kiện hoặc khi chia tay vĩnh viễn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'farewell' thường được sử dụng trong văn học để tạo nên một không khí bi ai, đau đớn.
Quy tắc vàng
Chọn từ phù hợp
Sử dụng 'farewell' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức hoặc tình cảm sâu sắc hơn so với 'goodbye'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'farewell' bắt nguồn từ 'fare' (đi) và 'well' (một cách tốt), nghĩa là 'chúc may mắn khi đi'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi chia tay vĩnh viễn.