well-off
/ˈwɛl ˈɒf/adjective★Trung cấp— giàu có
thông thường
Có nhiều tiền hoặc tài sản, sống trong điều kiện vật chất tốt.
He’s well-off enough to retire early.
Anh ấy giàu có đủ để nghỉ hưu sớm.
The well-off often have access to better education.
Những người giàu có thường có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt hơn.
💡
Thường dùng để mô tả người có thu nhập cao hoặc tài sản nhiều.
Cụm từ kết hợp
well-off familygia đình giàu cówell-off neighborhoodkhu phố giàu có
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả người giàu có, không dùng để mô tả người giàu có đến mức xa xỉ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'well' (tốt) và 'off' (có), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng tài chính tốt của một người hoặc gia đình.
Phân tích từ
well
tốt
rootoff
có
rootTừ Điển Anh Việt