Looking up...
xảy ra vào thời điểm thích hợp nhất, không sớm không muộn
Her well-timed intervention prevented a major conflict.
Sự can thiệp đúng lúc của cô ấy đã ngăn chặn một cuộc xung đột lớn.
The comedian's well-timed joke made the audience laugh out loud.
Câu đùa đúng lúc của diễn viên hài khiến khán giả cười vang.
Thường dùng để miêu tả hành động, sự kiện xảy ra vào thời điểm tối ưu nhất, tạo hiệu quả tốt nhất.
'Well-timed' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối về thời gian, trong khi 'timely' chỉ đơn thuần là 'kịp thời'. Ví dụ: 'a well-timed joke' (câu nói đùa vào đúng lúc gây hiệu quả), 'a timely warning' (cảnh báo kịp thời nhưng không nhất thiết phải chính xác đến từng giây).
Từ này thường dùng trong các tình huống tích cực, nơi hành động xảy ra vào thời điểm tối ưu để đạt hiệu quả tốt nhất. Không dùng cho những tình huống tiêu cực như 'a well-timed betrayal' (sự phản bội đúng lúc).
Từ ghép giữa 'well' (tốt, đúng cách) và 'timed' (đã định thời gian), xuất hiện vào thế kỷ 19 với nghĩa ban đầu là 'được định thời gian tốt'.
Từ này nhấn mạnh sự chính xác về mặt thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực. Có thể thay thế bằng 'timely' trong nhiều trường hợp, nhưng 'well-timed' mang sắc thái tích cực hơn.