Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

well-timed

/ˌwel ˈtaɪmd/
adjective★Trung cấp💡 đúng lúc
neutral

xảy ra vào thời điểm thích hợp nhất, không sớm không muộn

Her well-timed intervention prevented a major conflict.

Sự can thiệp đúng lúc của cô ấy đã ngăn chặn một cuộc xung đột lớn.

The comedian's well-timed joke made the audience laugh out loud.

Câu đùa đúng lúc của diễn viên hài khiến khán giả cười vang.

💡

Thường dùng để miêu tả hành động, sự kiện xảy ra vào thời điểm tối ưu nhất, tạo hiệu quả tốt nhất.

Cụm từ kết hợp

well-timed joketrò đùa đúng lúcwell-timed decisionquyết định đúng lúcwell-timed arrivalsự đến đúng lúc

Từ đồng nghĩa

timelyopportunewell-placedwell-executed

Từ trái nghĩa

untimelyill-timedprematuredelayed

💡Mẹo hay

Phân biệt 'well-timed' và 'timely'

'Well-timed' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối về thời gian, trong khi 'timely' chỉ đơn thuần là 'kịp thời'. Ví dụ: 'a well-timed joke' (câu nói đùa vào đúng lúc gây hiệu quả), 'a timely warning' (cảnh báo kịp thời nhưng không nhất thiết phải chính xác đến từng giây).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'well-timed' trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường dùng trong các tình huống tích cực, nơi hành động xảy ra vào thời điểm tối ưu để đạt hiệu quả tốt nhất. Không dùng cho những tình huống tiêu cực như 'a well-timed betrayal' (sự phản bội đúng lúc).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'well' (tốt, đúng cách) và 'timed' (đã định thời gian), xuất hiện vào thế kỷ 19 với nghĩa ban đầu là 'được định thời gian tốt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này nhấn mạnh sự chính xác về mặt thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực. Có thể thay thế bằng 'timely' trong nhiều trường hợp, nhưng 'well-timed' mang sắc thái tích cực hơn.

Phân tích từ

well
tốt, đúng cách, chính xác
adverb
+
timed
đã được định thời gian
adjective (past participle)
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.