hello

/həˈloʊ/
xin chào

Hello, how are you?

Xin chào, bạn khỏe không?


thông thường

Lời chào hỏi thân thiện khi gặp mặt

She said hello to everyone in the room.

Cô ấy chào mọi người trong phòng.

Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng.

neutral

Từ được dùng để bắt đầu cuộc gọi điện thoại

Hello? Is anyone there?

A lô? Có ai ở đó không?

Cụm từ kết hợp

say hellochào hỏihello therexin chào (thân mật)

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'hello' trong tiếng Anh

Khi gặp ai lần đầu hoặc trong môi trường chuyên nghiệp, bạn có thể dùng 'hello' theo sau bằng tên người đó (e.g., 'Hello, Mr. Smith').

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 19, có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hallow' (chào hỏi) hoặc từ tiếng Pháp 'allô' (dùng trong điện thoại).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'hello' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong tiếng Việt, 'xin chào' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng trong điện thoại, người Việt thường dùng 'a lô' hơn.

Từ Điển Anh Việt