wealthy
giàu cóShe comes from a wealthy family.
Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.
trang trọng
Có nhiều tài sản hoặc tiền bạc, có khả năng tài chính tốt.
The wealthy businessman donated millions to charity.
Người doanh nhân giàu có đã quyên góp hàng triệu cho tổ chức từ thiện.
Thường dùng để mô tả người hoặc gia đình có tài sản lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'wealthy' thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có tài sản lớn, không dùng để mô tả vật chất.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'wealthy' bắt nguồn từ từ 'wealth' (giàu có) và hậu tố '-y' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có tài sản lớn, có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.
Phân tích từ
wealth
tài sản, sự giàu có
root-y
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt