wealth

/welθ/
giàu có

She inherited great wealth from her grandparents.

Cô ấy thừa kế một số tài sản lớn từ ông bà.


trang trọng

Tài sản vật chất hoặc tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức.

The country's wealth is measured in GDP.

Tài sản của quốc gia được đo lường bằng GDP.

Thường dùng để chỉ sự giàu có về vật chất hoặc tài chính.

trang trọng

Sự giàu có về trí tuệ, kinh nghiệm hoặc tài năng.

Her wealth of knowledge in history is impressive.

Sự giàu có về kiến thức lịch sử của cô ấy rất ấn tượng.

Dùng để chỉ sự phong phú về trí tuệ hoặc kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

accumulate wealthtích lũy tài sảndistribute wealthphân phối tài sảnwealth managementquản lý tài sản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

health is wealthtục ngữ
Sức khỏe là tài sản quý giá nhất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'wealth' thường dùng để chỉ sự giàu có về vật chất, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự giàu có về trí tuệ hoặc kinh nghiệm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'wealth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wealþu', có nghĩa là 'sự giàu có, tài sản'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wealth' thường dùng để chỉ sự giàu có về vật chất, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự giàu có về trí tuệ hoặc kinh nghiệm.

Từ Điển Anh Việt