Looking up...
Hiệu suất hoặc kết quả thấp hơn mong đợi, thường liên quan đến doanh nghiệp, tài chính hoặc các lĩnh vực khác.
Analysts cited weak performance as the reason for the stock price drop.
Các nhà phân tích cho rằng hiệu suất yếu là nguyên nhân khiến giá cổ phiếu giảm.
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, đánh giá kinh doanh hoặc phân tích thị trường.
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, đánh giá kinh doanh hoặc phân tích thị trường.
Là một từ ghép, 'weak performance' không phải là một từ riêng biệt mà là một cụm từ có nghĩa riêng.
Từ ghép từ 'weak' (yếu) và 'performance' (hiệu suất), thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.
Thường được sử dụng để mô tả kết quả hoặc hiệu suất thấp hơn mong đợi trong các báo cáo tài chính, đánh giá kinh doanh hoặc phân tích thị trường.