destitute

/ˈdɛstɪtjuːt/
không có gì cả, nghèo khổ

The destitute man slept on the street with only a thin blanket.

Người đàn ông nghèo khổ ngủ trên đường chỉ có một chiếc chăn mỏng.


trang trọng

Không có tài sản, tiền bạc hoặc nguồn sống, sống trong cảnh nghèo đói

After losing his job, he became destitute and had to rely on charity.

Sau khi mất việc, anh ta trở nên nghèo khổ và phải dựa vào sự từ thiện.

Thường dùng để mô tả tình trạng nghèo đói cực độ, không có nguồn sống nào.

Cụm từ kết hợp

become destitutetrở nên nghèo khổlive in destitutionsống trong cảnh nghèo đói

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng nghèo đói nghiêm trọng hơn từ 'poor'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'destitutus', có nghĩa là 'bị bỏ rơi, không có gì'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc văn học để mô tả tình trạng nghèo đói nghiêm trọng.

Phân tích từ

de-
bỏ, không có
prefix
+
-stitute
đặt, đặt vào
root
+
-ute
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt