destitute
không có gì cả, nghèo khổThe destitute man slept on the street with only a thin blanket.
Người đàn ông nghèo khổ ngủ trên đường chỉ có một chiếc chăn mỏng.
trang trọng
Không có tài sản, tiền bạc hoặc nguồn sống, sống trong cảnh nghèo đói
After losing his job, he became destitute and had to rely on charity.
Sau khi mất việc, anh ta trở nên nghèo khổ và phải dựa vào sự từ thiện.
Thường dùng để mô tả tình trạng nghèo đói cực độ, không có nguồn sống nào.
Cụm từ kết hợp
become destitutetrở nên nghèo khổlive in destitutionsống trong cảnh nghèo đói
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng nghèo đói nghiêm trọng hơn từ 'poor'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'destitutus', có nghĩa là 'bị bỏ rơi, không có gì'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc văn học để mô tả tình trạng nghèo đói nghiêm trọng.
Phân tích từ
de-
bỏ, không có
prefix-stitute
đặt, đặt vào
root-ute
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt