Looking up...
You should wear a mask in crowded places to protect yourself from germs.
Bạn nên đeo khẩu trang ở những nơi đông người để bảo vệ bản thân khỏi vi trùng.
đeo khẩu trang (vật dụng che miệng mũi)
Doctors wear a mask during surgeries to maintain a sterile environment.
Các bác sĩ đeo khẩu trang trong khi phẫu thuật để duy trì môi trường vô trùng.
She always wears a mask when she goes to the hospital.
Cô ấy luôn đeo khẩu trang khi đến bệnh viện.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, phòng chống dịch bệnh, hoặc tuân thủ quy định an toàn.
giả vờ, che giấu cảm xúc/thật (nghĩa bóng)
He wears a mask of confidence, but inside he's really insecure.
Anh ấy tỏ ra tự tin, nhưng bên trong thực sự bất an.
Ít phổ biến hơn nghĩa đen, thường dùng trong văn học hoặc tâm lý học.
'Wear a mask' nhấn mạnh trạng thái đang đeo (hành động kéo dài), trong khi 'put on a mask' nhấn mạnh hành động đeo vào (một lần cụ thể). Ví dụ: 'She wears a mask daily' (thói quen) vs 'She put on a mask just now' (hành động vừa xảy ra).
Dùng 'wear a mask' trong ngữ cảnh y tế/đại dịch. Tránh dùng nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Cụm từ này có thể dùng theo nghĩa đen (đeo vật lý) hoặc nghĩa bóng (giả vờ). Trong bối cảnh đại dịch, 'wear a mask' thường được hiểu là nghĩa đen.