weak market performance
hiệu suất thị trường yếuThe company reported weak market performance due to economic downturns.
Công ty báo cáo hiệu suất thị trường yếu do suy thoái kinh tế.
Hiệu suất của thị trường tài chính hoặc một công ty trong một thời gian nhất định, khi các chỉ số kinh tế hoặc doanh số bán hàng thấp hơn kỳ vọng.
Investors were concerned about the weak market performance in the third quarter.
Những nhà đầu tư lo lắng về hiệu suất thị trường yếu trong quý ba.
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính hoặc phân tích thị trường.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để mô tả hiệu suất thị trường.
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính xác
Hiệu suất thị trường yếu thường liên quan đến các chỉ số kinh tế hoặc doanh số bán hàng thấp hơn kỳ vọng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'weak' (yếu) và 'market performance' (hiệu suất thị trường).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để mô tả tình trạng thị trường hoặc doanh nghiệp không đạt kỳ vọng.