weak market performance

/wiːk ˈmɑːrkɪt pərˈfɔːrməns/
phraseTrung cấp hiệu suất thị trường yếu
💰Tài chính
chuyên ngành

Hiệu suất của thị trường tài chính hoặc một công ty trong một thời gian nhất định, khi các chỉ số kinh tế hoặc doanh số bán hàng thấp hơn kỳ vọng.

Investors were concerned about the weak market performance in the third quarter.

Những nhà đầu tư lo lắng về hiệu suất thị trường yếu trong quý ba.

💡

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính hoặc phân tích thị trường.

Cụm từ kết hợp

weak market performancehiệu suất thị trường yếustrong market performancehiệu suất thị trường mạnhmarket performancehiệu suất thị trường

Cụm từ liên quan

market downturncụm từ
suy thoái thị trường
market growthcụm từ
tăng trưởng thị trường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để mô tả hiệu suất thị trường.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Hiệu suất thị trường yếu thường liên quan đến các chỉ số kinh tế hoặc doanh số bán hàng thấp hơn kỳ vọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'weak' (yếu) và 'market performance' (hiệu suất thị trường).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để mô tả tình trạng thị trường hoặc doanh nghiệp không đạt kỳ vọng.

Phân tích từ

weak
yếu
adjective
+
market
thị trường
noun
+
performance
hiệu suất
noun
Từ Điển Anh Việt