virtue

/ˈvɜːr.tʃuː/
đức hạnh

Honesty is a virtue that everyone should cultivate.

Sự trung thực là một đức hạnh mà mọi người nên trau dồi.


trang trọng

tính tốt, phẩm chất tốt, đức hạnh (nói chung về đạo đức, phẩm chất tốt đẹp của con người)

Patience is a virtue that helps people stay calm in difficult situations.

Kiên nhẫn là một đức hạnh giúp con người bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.

Thường được dùng trong ngữ cảnh đạo đức, phẩm chất cá nhân hoặc xã hội.

trang trọng

ưu điểm, thế mạnh (thuộc về vật thể hoặc khía cạnh tích cực)

The car's main virtue is its fuel efficiency.

Ưu điểm chính của chiếc xe này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc miêu tả.

Cụm từ kết hợp

by virtue ofdo bởi, nhờ vàopublic virtueđạo đức công cộngmoral virtueđạo đức phẩm hạnh

Cụm từ liên quan

cardinal virtuescụm từ
bốn đức tính chính (trí tuệ, công bằng, can đảm, tiết độ)
virtue signalingcụm từ
hành động thể hiện đạo đức giả tạo nhằm được xã hội công nhận

Mẹo hay

Phân biệt 'virtue' và 'talent'

'Virtue' nhấn mạnh phẩm chất đạo đức (ví dụ: sự trung thực), trong khi 'talent' chỉ tài năng tự nhiên (ví dụ: tài ca hát). Không dùng 'virtue' để nói về kỹ năng chuyên môn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'virtue'?

Dùng khi nói về phẩm chất đạo đức, tính cách tốt đẹp, hoặc ưu điểm của vật thể trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho kỹ năng chuyên môn hoặc thành tựu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *virtus* (sức mạnh, lòng dũng cảm, đức hạnh), xuất phát từ *vir* (đàn ông, người đàn ông). Ban đầu chỉ sức mạnh thể chất, sau mở rộng sang phẩm chất đạo đức.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'đức hạnh' thường mang nghĩa trang trọng hơn, trong khi 'ưu điểm' hoặc 'thế mạnh' có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật. Tránh nhầm lẫn với 'tài năng' (talent) hoặc 'kỹ năng' (skill).

Phân tích từ

virtu-
sức mạnh, lòng dũng cảm (Latin)
root
+
-e
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt