virtual reality

/ˌvɜːtʃuəl rɪˈæləti/
noun phraseTrung cấp thực tế ảo
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một môi trường số được tạo ra bằng công nghệ để tạo cảm giác như người dùng đang ở trong một không gian ảo.

Developers are creating virtual reality applications for education and entertainment.

Các nhà phát triển đang tạo ra các ứng dụng thực tế ảo cho giáo dục và giải trí.

💡

Thực tế ảo thường sử dụng thiết bị như mũ ảo và găng tay để tương tác.

Cụm từ kết hợp

virtual reality headsetmũ thực tế ảovirtual reality experiencetrải nghiệm thực tế ảo

Cụm từ liên quan

augmented realitycụm từ
thực tế tăng cường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thực tế ảo khác với thực tế tăng cường (augmented reality), nơi các yếu tố ảo được chồng lên thực tế.

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm 'virtual' là /ˈvɜːtʃuəl/ và 'reality' là /rɪˈæləti/.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'virtual' có nghĩa là 'ảo' và 'reality' có nghĩa là 'thực tế'.

📝Ghi chú sử dụng

Thực tế ảo thường được sử dụng trong gaming, giáo dục và đào tạo.

Phân tích từ

virtual
ảo
root
+
reality
thực tế
root
Từ Điển Anh Việt