virtually

/ˈvɜːtʃuəli/
adverbTrung cấp
thông thường

Hầu như, gần như, chỉ khác một chút nhỏ

She's virtually a genius in mathematics.

Cô ấy gần như là một thiên tài về toán học.

The two products are virtually identical.

Hai sản phẩm này gần như giống hệt nhau.

💡

Thường dùng để mô tả sự gần như hoàn hảo hoặc sự khác biệt rất nhỏ.

Cụm từ kết hợp

virtually identicalgần như giống hệtvirtually impossiblegần như không thểvirtually completegần như hoàn thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng 'virtually' không hoàn toàn tương đương với 'almost' hoặc 'nearly', mà thường mang nghĩa gần như hoàn hảo hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'virtualis' có nghĩa là 'của thực tế, có thể thực hiện được'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự gần như hoàn hảo hoặc sự khác biệt rất nhỏ.

Từ Điển Anh Việt