Looking up...
The project is virtually complete.
Dự án gần như hoàn thành rồi.
Hầu như, gần như, chỉ khác một chút nhỏ
She's virtually a genius in mathematics.
Cô ấy gần như là một thiên tài về toán học.
The two products are virtually identical.
Hai sản phẩm này gần như giống hệt nhau.
Thường dùng để mô tả sự gần như hoàn hảo hoặc sự khác biệt rất nhỏ.
Hãy chú ý rằng 'virtually' không hoàn toàn tương đương với 'almost' hoặc 'nearly', mà thường mang nghĩa gần như hoàn hảo hơn.
Từ gốc Latin 'virtualis' có nghĩa là 'của thực tế, có thể thực hiện được'.
Thường dùng để nhấn mạnh sự gần như hoàn hảo hoặc sự khác biệt rất nhỏ.