Looking up...
Kiến thức hoặc khả năng nhìn thấy các vật thể hoặc hình ảnh.
He lost his vision in an accident.
Anh ấy mất khả năng nhìn trong một tai nạn.
Kiến thức hoặc khả năng hình dung hoặc tưởng tượng một cách rõ ràng.
The artist has a unique vision for her work.
Nghệ sĩ có một tầm nhìn độc đáo cho tác phẩm của mình.
Kiến thức hoặc khả năng nhìn thấy các vật thể hoặc hình ảnh.
The doctor tested his vision with an eye chart.
Bác sĩ kiểm tra thị lực của anh ấy bằng bảng chữ cái.
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'vision' thường dùng để chỉ tầm nhìn dài hạn của một công ty hoặc tổ chức.
'Vision' thường dùng để chỉ khả năng hình dung hoặc tầm nhìn dài hạn, còn 'sight' dùng để chỉ khả năng nhìn thấy vật thể.
Từ tiếng Anh 'vision' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'visio', nghĩa là 'sự nhìn thấy'.
Từ 'vision' có thể dùng để chỉ khả năng nhìn thấy vật thể hoặc khả năng hình dung một cách rõ ràng.