Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

vision

/ˈvɪʒən/
noun★Trung cấp— tầm nhìn
chung

Kiến thức hoặc khả năng nhìn thấy các vật thể hoặc hình ảnh.

He lost his vision in an accident.

Anh ấy mất khả năng nhìn trong một tai nạn.

chung

Kiến thức hoặc khả năng hình dung hoặc tưởng tượng một cách rõ ràng.

The artist has a unique vision for her work.

Nghệ sĩ có một tầm nhìn độc đáo cho tác phẩm của mình.

🏥Y học
Y tế

Kiến thức hoặc khả năng nhìn thấy các vật thể hoặc hình ảnh.

The doctor tested his vision with an eye chart.

Bác sĩ kiểm tra thị lực của anh ấy bằng bảng chữ cái.

Cụm từ kết hợp

clear visiontầm nhìn rõ ràngvisionary leaderlãnh đạo có tầm nhìn xa20/20 visionthị lực hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

sightinsightperspectiveforesight

Từ trái nghĩa

blindnessignoranceshortsightedness

Cụm từ liên quan

vision boardcụm từ
bảng tầm nhìn
visionarycụm từ
người có tầm nhìn xa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'vision' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'vision' thường dùng để chỉ tầm nhìn dài hạn của một công ty hoặc tổ chức.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'vision' và 'sight'

'Vision' thường dùng để chỉ khả năng hình dung hoặc tầm nhìn dài hạn, còn 'sight' dùng để chỉ khả năng nhìn thấy vật thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'vision' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'visio', nghĩa là 'sự nhìn thấy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'vision' có thể dùng để chỉ khả năng nhìn thấy vật thể hoặc khả năng hình dung một cách rõ ràng.

Phân tích từ

vis
nhìn
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.