vision
tầm nhìnShe has a clear vision for the company's future.
Cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai của công ty.
Kiến thức hoặc khả năng nhìn thấy các vật thể hoặc hình ảnh.
He lost his vision in an accident.
Anh ấy mất khả năng nhìn trong một tai nạn.
Kiến thức hoặc khả năng hình dung hoặc tưởng tượng một cách rõ ràng.
The artist has a unique vision for her work.
Nghệ sĩ có một tầm nhìn độc đáo cho tác phẩm của mình.
Kiến thức hoặc khả năng nhìn thấy các vật thể hoặc hình ảnh.
The doctor tested his vision with an eye chart.
Bác sĩ kiểm tra thị lực của anh ấy bằng bảng chữ cái.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'vision' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'vision' thường dùng để chỉ tầm nhìn dài hạn của một công ty hoặc tổ chức.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'vision' và 'sight'
'Vision' thường dùng để chỉ khả năng hình dung hoặc tầm nhìn dài hạn, còn 'sight' dùng để chỉ khả năng nhìn thấy vật thể.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'vision' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'visio', nghĩa là 'sự nhìn thấy'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'vision' có thể dùng để chỉ khả năng nhìn thấy vật thể hoặc khả năng hình dung một cách rõ ràng.