Looking up...
Sự toàn vẹn, sự không bị hỏng hoặc thiếu sót; sự hoàn hảo về mặt đạo đức hoặc tính chất.
The bridge's structural integrity was compromised by the earthquake.
Sự toàn vẹn về cấu trúc của cầu bị ảnh hưởng bởi trận động đất.
Thường dùng để mô tả tính toàn vẹn về mặt vật lý hoặc đạo đức.
Sự trung thực và chính trực trong hành vi, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến đạo đức hoặc pháp luật.
The judge praised the witness for maintaining integrity under pressure.
Thẩm phán khen ngợi chứng nhân vì giữ vững sự toàn vẹn dưới áp lực.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'integrity' thường liên quan đến sự trung thực và tính chính trực.
Từ 'integrity' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính toàn vẹn và chính trực.
Từ này không dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc không chính thức.
Từ gốc Latin 'integritas', có nghĩa là 'sự toàn vẹn' hoặc 'sự hoàn hảo'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có thể áp dụng cho cả mặt vật lý và đạo đức.