Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

violent

/ˈvaɪələnt/
adjective★Trung cấp— bạo lực
trang trọng

liên quan đến sự bạo lực hoặc sử dụng bạo lực

Violent crimes include assault, robbery, and murder.

Các tội phạm bạo lực bao gồm tấn công, cướp bóc và giết người.

💡

Thường dùng để mô tả hành động gây thương tích hoặc đe dọa sử dụng bạo lực.

thông thường

đã bị ảnh hưởng bởi bạo lực hoặc có tính chất bạo lực

He has a violent temper.

Anh ta có tính khí bạo lực.

💡

Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.

Cụm từ kết hợp

violent crimetội phạm bạo lựcviolent protestbiểu tình bạo lựcviolent video gametrò chơi điện tử bạo lực

Từ đồng nghĩa

aggressivebrutalferocioushostile

Từ trái nghĩa

peacefulgentlecalm

Cụm từ liên quan

turn violentcụm từ
trở nên bạo lực
violent outburstcụm từ
cơn giận bạo lực

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'violent' thường dùng để mô tả hành động gây thương tích hoặc đe dọa sử dụng bạo lực, không nên dùng cho các tình huống không liên quan đến bạo lực.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ 'violent' thường liên quan đến các từ như 'aggressive', 'brutal', và 'hostile'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'violentus', có nghĩa là 'sử dụng bạo lực' hoặc 'mạnh mẽ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc tình trạng liên quan đến bạo lực, có thể là vật lý hoặc tâm lý.

Phân tích từ

viol
bạo lực
root
+
-ent
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.