violent
bạo lựcThe protest turned violent when police arrived.
Biểu tình trở nên bạo lực khi cảnh sát đến.
liên quan đến sự bạo lực hoặc sử dụng bạo lực
Violent crimes include assault, robbery, and murder.
Các tội phạm bạo lực bao gồm tấn công, cướp bóc và giết người.
Thường dùng để mô tả hành động gây thương tích hoặc đe dọa sử dụng bạo lực.
đã bị ảnh hưởng bởi bạo lực hoặc có tính chất bạo lực
He has a violent temper.
Anh ta có tính khí bạo lực.
Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'violent' thường dùng để mô tả hành động gây thương tích hoặc đe dọa sử dụng bạo lực, không nên dùng cho các tình huống không liên quan đến bạo lực.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Từ 'violent' thường liên quan đến các từ như 'aggressive', 'brutal', và 'hostile'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'violentus', có nghĩa là 'sử dụng bạo lực' hoặc 'mạnh mẽ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc tình trạng liên quan đến bạo lực, có thể là vật lý hoặc tâm lý.