vision care
/ˈvɪʒən keər/noun phrase★Trung cấp— chăm sóc thị lực
🏥Y học
chuyên ngành
Chăm sóc và bảo vệ sức khỏe mắt, bao gồm kiểm tra định kỳ, điều trị các vấn đề về thị lực và sử dụng thiết bị hỗ trợ như kính mắt.
The optometrist recommended annual vision care to detect early signs of glaucoma.
Bác sĩ thẩm mỹ khuyên kiểm tra thị lực hàng năm để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh xanh.
💡
Thường liên quan đến các dịch vụ y tế liên quan đến mắt và thị lực.
Cụm từ kết hợp
vision care professionalchuyên gia chăm sóc thị lựcvision care productssản phẩm chăm sóc thị lực
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý về từ vựng
Không nhầm lẫn với 'vision care' và 'eye care' là tương tự, nhưng 'vision care' thường nhấn mạnh hơn về thị lực.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'vision' (thị lực) và 'care' (chăm sóc), bắt nguồn từ ngành y tế chuyên về mắt.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc quảng cáo sản phẩm chăm sóc mắt.
Phân tích từ
vision
thị lực
rootcare
chăm sóc
rootTừ Điển Anh Việt