Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

visible

/ˈvɪzəbəl/
adjective★Cơ bản— có thể nhìn thấy
chung

Có thể nhìn thấy bằng mắt hoặc bằng thiết bị quang học.

The mountain was barely visible through the fog.

Ngọn núi chỉ nhìn thấy được một chút qua sương mù.

💡

Thường dùng để mô tả vật thể có thể nhìn thấy hoặc không.

figurative

Có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được (trong nghĩa figurative).

His efforts were visible in the final results.

Nỗ lực của anh ấy đã thể hiện rõ trong kết quả cuối cùng.

💡

Dùng để chỉ sự hiện diện rõ ràng của một đặc điểm, tác động, hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

visible to the naked eyecó thể nhìn thấy bằng mắt thườngmake something visiblelàm cho cái gì đó có thể nhìn thấy

Từ đồng nghĩa

perceptiblenoticeableapparentobservable

Từ trái nghĩa

invisiblehiddenunseen

Cụm từ liên quan

visible lightcụm từ
ánh sáng có thể nhìn thấy
visible spectrumcụm từ
băng quang phổ có thể nhìn thấy

💡Mẹo hay

Sử dụng 'visible' với các từ liên quan

Thường kết hợp với các từ như 'naked eye', 'light', hoặc 'spectrum' để chỉ các vật thể hoặc hiện tượng có thể nhìn thấy.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'visible' và 'invisible'

'Visible' chỉ những gì có thể nhìn thấy, trong khi 'invisible' chỉ những gì không thể nhìn thấy.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'visible' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'visibilis', có nghĩa là 'có thể nhìn thấy'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'visible' thường dùng để mô tả vật thể có thể nhìn thấy bằng mắt hoặc thiết bị quang học. Nó cũng có thể dùng trong nghĩa figurative để chỉ sự hiện diện rõ ràng của một đặc điểm hoặc tác động.

Phân tích từ

vis
nhìn
root
+
-ible
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.