Looking up...
Có thể nhìn thấy bằng mắt hoặc bằng thiết bị quang học.
The mountain was barely visible through the fog.
Ngọn núi chỉ nhìn thấy được một chút qua sương mù.
Thường dùng để mô tả vật thể có thể nhìn thấy hoặc không.
Có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được (trong nghĩa figurative).
His efforts were visible in the final results.
Nỗ lực của anh ấy đã thể hiện rõ trong kết quả cuối cùng.
Dùng để chỉ sự hiện diện rõ ràng của một đặc điểm, tác động, hoặc kết quả.
Thường kết hợp với các từ như 'naked eye', 'light', hoặc 'spectrum' để chỉ các vật thể hoặc hiện tượng có thể nhìn thấy.
'Visible' chỉ những gì có thể nhìn thấy, trong khi 'invisible' chỉ những gì không thể nhìn thấy.
Từ tiếng Anh 'visible' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'visibilis', có nghĩa là 'có thể nhìn thấy'.
Trong tiếng Anh, 'visible' thường dùng để mô tả vật thể có thể nhìn thấy bằng mắt hoặc thiết bị quang học. Nó cũng có thể dùng trong nghĩa figurative để chỉ sự hiện diện rõ ràng của một đặc điểm hoặc tác động.