understand

/ˌʌndərˈstænd/
hiểu

She understands the problem clearly.

Cô ấy hiểu rõ vấn đề.


trang trọng

Hiểu rõ ý nghĩa hoặc nội dung của một điều gì đó.

I understand your concerns.

Tôi hiểu những lo ngại của bạn.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức.

thông thường

Hiểu ý của người khác, đồng cảm với cảm xúc hoặc tình huống của họ.

He doesn't understand why she's upset.

Anh ấy không hiểu tại sao cô ấy đang tức giận.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

understand the meaninghiểu ý nghĩaunderstand the situationhiểu tình huốngunderstand the problemhiểu vấn đề

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

understandablyadverb
hiểu được
understandingnoun
sự hiểu biết

Mẹo hay

Sử dụng 'understand' trong các cuộc hội thoại

Từ 'understand' thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ một điều gì đó hoặc sự đồng cảm với cảm xúc của người khác. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'understand' để diễn tả sự hiểu rõ

Từ 'understand' thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ một điều gì đó hoặc sự đồng cảm với cảm xúc của người khác. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'understand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan', từ 'under' (dưới) và 'standan' (đứng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'understand' thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ một điều gì đó hoặc sự đồng cảm với cảm xúc của người khác. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.

Phân tích từ

under
dưới
prefix
+
stand
đứng
root
Từ Điển Anh Việt