Looking up...
Quần áo mặc dưới quần hoặc váy, bao gồm áo lót và quần lót.
He prefers cotton underwear because it's more comfortable.
Anh ấy thích quần lót bằng vải bông vì nó thoải mái hơn.
Thường được gọi tắt là 'underwear' trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, 'quần lót' là từ phổ biến hơn.
Trong tiếng Việt, 'quần lót' là từ thông dụng nhất, trong khi 'underwear' thường được dùng trong các bối cảnh tiếng Anh hoặc thương mại.
Từ tiếng Anh 'underwear' bắt nguồn từ 'under' (dưới) + 'wear' (mặc).
Trong tiếng Việt, 'quần lót' là từ phổ biến hơn, trong khi 'underwear' được sử dụng trong các bối cảnh tiếng Anh hoặc thương mại.