underwear

/ˈʌndərwɛr/
quần lót

She bought new underwear for her trip.

Cô ấy mua quần lót mới cho chuyến đi của mình.


thông thường

Quần áo mặc dưới quần hoặc váy, bao gồm áo lót và quần lót.

He prefers cotton underwear because it's more comfortable.

Anh ấy thích quần lót bằng vải bông vì nó thoải mái hơn.

Thường được gọi tắt là 'underwear' trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, 'quần lót' là từ phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

cotton underwearquần lót bằng vải bôngsilk underwearquần lót bằng lụachange underwearđổi quần lót

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'quần lót' là từ thông dụng nhất, trong khi 'underwear' thường được dùng trong các bối cảnh tiếng Anh hoặc thương mại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'underwear' bắt nguồn từ 'under' (dưới) + 'wear' (mặc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'quần lót' là từ phổ biến hơn, trong khi 'underwear' được sử dụng trong các bối cảnh tiếng Anh hoặc thương mại.

Phân tích từ

under
dưới
prefix
+
wear
mặc
root
Từ Điển Anh Việt