Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

underlying

/ˌʌndərˈlaɪɪŋ/
adjective★Trung cấp— nguyên nhân, cơ bản
chung

Được đặt dưới hoặc nằm dưới, không nhìn thấy được.

The underlying structure of the building is very strong.

Cơ cấu bên dưới của tòa nhà rất bền chắc.

💡

Thường dùng để chỉ những yếu tố cơ bản hoặc nguyên nhân sâu xa.

chung

Được coi là cơ bản hoặc quan trọng nhất.

The underlying principles of the theory are simple.

Các nguyên lý cơ bản của lý thuyết rất đơn giản.

💡

Dùng để nhấn mạnh tính cơ bản hoặc quan trọng của một khái niệm.

Cụm từ kết hợp

underlying causenguyên nhân cơ bảnunderlying issuevấn đề cơ bảnunderlying reasonlý do cơ bản

Từ đồng nghĩa

fundamentalbasicrootessential

Từ trái nghĩa

superficialsecondaryminor

Cụm từ liên quan

under the surfacecụm từ
bên dưới bề mặt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong các lĩnh vực như y học, kinh tế hoặc khoa học, 'underlying' thường dùng để chỉ các yếu tố cơ bản hoặc nguyên nhân sâu xa.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'lying'

'Underlying' không phải là động từ, mà là tính từ. Không nên sử dụng nó như một động từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'under' (dưới) và 'lying' (nằm), có nghĩa là 'nằm dưới' hoặc 'cơ bản'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những yếu tố cơ bản, nguyên nhân sâu xa hoặc các khái niệm quan trọng nhất.

Phân tích từ

under
dưới
prefix
+
lying
nằm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.