Looking up...
Được đặt dưới hoặc nằm dưới, không nhìn thấy được.
The underlying structure of the building is very strong.
Cơ cấu bên dưới của tòa nhà rất bền chắc.
Thường dùng để chỉ những yếu tố cơ bản hoặc nguyên nhân sâu xa.
Được coi là cơ bản hoặc quan trọng nhất.
The underlying principles of the theory are simple.
Các nguyên lý cơ bản của lý thuyết rất đơn giản.
Dùng để nhấn mạnh tính cơ bản hoặc quan trọng của một khái niệm.
Trong các lĩnh vực như y học, kinh tế hoặc khoa học, 'underlying' thường dùng để chỉ các yếu tố cơ bản hoặc nguyên nhân sâu xa.
'Underlying' không phải là động từ, mà là tính từ. Không nên sử dụng nó như một động từ.
Từ ghép từ 'under' (dưới) và 'lying' (nằm), có nghĩa là 'nằm dưới' hoặc 'cơ bản'.
Thường dùng để chỉ những yếu tố cơ bản, nguyên nhân sâu xa hoặc các khái niệm quan trọng nhất.