underperformance

/ˌʌndərpərˈfɔːrməns/
nounTrung cấp
trang trọng

Hiệu suất không đạt được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được đặt ra.

The company's underperformance in the last quarter led to layoffs.

Hiệu suất dưới mức kỳ vọng của công ty trong quý vừa qua đã dẫn đến việc sa thải.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

underperformance inhiệu suất dưới mức kỳ vọng trongunderperformance due tohiệu suất dưới mức kỳ vọng do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để tránh gây nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'under-' (dưới mức) và 'performance' (hiệu suất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như kinh doanh, thể thao hoặc giáo dục.

Phân tích từ

under-
dưới mức
prefix
+
performance
hiệu suất
root
Từ Điển Anh Việt