Looking up...
Cam kết hoặc đồng ý thực hiện một nhiệm vụ hoặc dự án.
The company will undertake the construction of the new bridge.
Công ty sẽ cam kết xây dựng cầu mới.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng.
Bắt đầu hoặc thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ.
He undertook to learn a new language this year.
Anh ấy quyết định học một ngôn ngữ mới trong năm nay.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Từ 'undertake' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng để biểu thị sự cam kết.
'Undertake' nhấn mạnh sự cam kết hoặc sự quyết tâm, trong khi 'take' chỉ đơn giản là nhận hoặc thực hiện.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'under' (dưới) và 'take' (nhận), có nghĩa là nhận hoặc cam kết thực hiện một nhiệm vụ.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cam kết hoặc sự quyết tâm.