undertake
cam kết, tiếp nhận, thực hiệnShe decided to undertake the project despite the risks.
Cô ấy quyết định tiếp nhận dự án dù có những rủi ro.
Cam kết hoặc đồng ý thực hiện một nhiệm vụ hoặc dự án.
The company will undertake the construction of the new bridge.
Công ty sẽ cam kết xây dựng cầu mới.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng.
Bắt đầu hoặc thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ.
He undertook to learn a new language this year.
Anh ấy quyết định học một ngôn ngữ mới trong năm nay.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'undertake' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng để biểu thị sự cam kết.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'take'
'Undertake' nhấn mạnh sự cam kết hoặc sự quyết tâm, trong khi 'take' chỉ đơn giản là nhận hoặc thực hiện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'under' (dưới) và 'take' (nhận), có nghĩa là nhận hoặc cam kết thực hiện một nhiệm vụ.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cam kết hoặc sự quyết tâm.