undertaking

/ˌʌndəˈteɪkɪŋ/
sự cam kết

She made an undertaking to complete the project on time.

Cô ấy đã cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.


trang trọng

Sự cam kết hoặc lời hứa chính thức thực hiện một việc gì đó.

The company gave an undertaking to improve working conditions.

Công ty đã cam kết cải thiện điều kiện lao động.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.

chung

Một dự án lớn hoặc nhiệm vụ khó khăn.

Building this bridge is a major undertaking.

Xây dựng cây cầu này là một dự án lớn.

Dùng để mô tả một công việc phức tạp hoặc tốn nhiều thời gian.

Cụm từ kết hợp

give an undertakingcam kếtenter into an undertakingtham gia một dự án

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'undertaking' có thể dùng để chỉ cả sự cam kết và một dự án lớn, nên cần xem xét ngữ cảnh để dịch chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'undertake' (thực hiện, cam kết) + hậu tố '-ing' (đang thực hiện).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'undertaking' có thể dùng để chỉ cả sự cam kết và một dự án lớn. Trong tiếng Việt, 'sự cam kết' và 'dự án' là hai từ khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Phân tích từ

under
dưới, dưới đây
prefix
+
take
nhận, thực hiện
root
+
-ing
đang thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt