undertaking
/ˌʌndərˈteɪkɪŋ/Một dự án hoặc nhiệm vụ lớn và quan trọng, thường đòi hỏi nhiều thời gian và nỗ lực.
This project is a major undertaking that will require careful planning.
Dự án này là một nhiệm vụ lớn cần kế hoạch cẩn thận.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Một cam kết hoặc lời hứa chính thức, thường trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý.
The company made an undertaking to deliver the goods by the end of the month.
Công ty đã cam kết giao hàng trước cuối tháng.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'undertaking' có nghĩa là cam kết pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'undertaking' có thể dùng trong cả ngữ cảnh kinh doanh lẫn pháp lý, nên cần phân biệt ngữ cảnh để dịch chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Khi 'undertaking' dùng trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, dịch thành 'cam kết' hoặc 'lời hứa pháp lý'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'undertake' (nhận, cam kết) + hậu tố '-ing' (hành động hoặc kết quả).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'undertaking' có thể dùng để chỉ một dự án lớn hoặc một cam kết chính thức. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'nhiệm vụ' hoặc 'cam kết' tùy theo ngữ cảnh.