undertaking
sự cam kếtShe made an undertaking to complete the project on time.
Cô ấy đã cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.
Sự cam kết hoặc lời hứa chính thức thực hiện một việc gì đó.
The company gave an undertaking to improve working conditions.
Công ty đã cam kết cải thiện điều kiện lao động.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.
Một dự án lớn hoặc nhiệm vụ khó khăn.
Building this bridge is a major undertaking.
Xây dựng cây cầu này là một dự án lớn.
Dùng để mô tả một công việc phức tạp hoặc tốn nhiều thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'undertaking' có thể dùng để chỉ cả sự cam kết và một dự án lớn, nên cần xem xét ngữ cảnh để dịch chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'undertake' (thực hiện, cam kết) + hậu tố '-ing' (đang thực hiện).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'undertaking' có thể dùng để chỉ cả sự cam kết và một dự án lớn. Trong tiếng Việt, 'sự cam kết' và 'dự án' là hai từ khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh.