Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. try again

try again

/traɪ əˈɡeɪn/
thử lại

If you fail, don't give up—just try again.

Nếu bạn thất bại, đừng bỏ cuộc—hãy thử lại.


thông thường

Làm lại một việc gì đó sau khi thất bại hoặc không thành công lần đầu.

The student failed the test but decided to try again next semester.

Học sinh đó trượt bài kiểm tra nhưng quyết định thử lại học kỳ tới.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên ai đó tiếp tục cố gắng.

Cụm từ kết hợp

try again laterthử lại sautry again tomorrowthử lại ngày mai

Từ đồng nghĩa

attempt againgive it another shot

Từ trái nghĩa

give upquit

Cụm từ liên quan

give it another trycụm từ
thử lại một lần nữa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Câu này thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó tiếp tục cố gắng sau khi thất bại.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc để động viên, không phù hợp với các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'try' (thử) và phó từ 'again' (lại).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích hoặc động viên ai đó tiếp tục cố gắng sau khi thất bại.

Phân tích từ

try
thử
root
+
again
lại
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.