Looking up...
Người được giao quyền quản lý tài sản hoặc tài chính của một người khác, thường theo một thỏa thuận pháp lý hoặc di chúc.
The trustee is responsible for distributing the trust's assets according to the terms of the will.
Người quản lý tài sản có trách nhiệm phân phối tài sản của quỹ theo các điều khoản trong di chúc.
Trong pháp luật, người quản lý tài sản thường phải tuân thủ các quy định pháp lý và có trách nhiệm cao.
Từ 'trustee' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong quản lý tài sản.
Người quản lý tài sản phải tuân thủ các quy định pháp lý và có trách nhiệm cao.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'trust' (tin tưởng) và hậu tố '-ee' (người nhận tác động).
Trong tiếng Việt, từ 'người quản lý tài sản' thường được sử dụng để diễn tả ý nghĩa của 'trustee'.