give it another shot
/ɡɪv ɪt əˈnʌðər ʃɒt/Cố gắng hoặc thử lại một việc gì đó sau khi đã thất bại hoặc không thành công lần đầu.
He didn't get the job, but he's going to give it another shot with a different company.
Anh ấy không được việc làm, nhưng anh ấy sẽ cố gắng một lần nữa với một công ty khác.
The team lost the first match, but they're determined to give it another shot in the final.
Đội đã thua trận đầu tiên, nhưng họ quyết tâm cố gắng một lần nữa trong trận chung kết.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, công việc, hoặc các hoạt động yêu cầu sự cố gắng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Cụm từ này thường được sử dụng trong các trò chơi hoặc thể thao để chỉ cố gắng lại sau khi thất bại.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và không phù hợp cho các văn bản hoặc hội thoại chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc bắn súng (shot) một lần nữa, được mở rộng để chỉ cố gắng lại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức, đặc biệt là trong thể thao, công việc, hoặc các hoạt động yêu cầu sự cố gắng.