Looking up...
Cố gắng hoặc thử lại một việc gì đó sau một lần thất bại hoặc không thành công.
He didn't succeed at first, but he didn't give up and gave it another try.
Anh ấy không thành công lần đầu, nhưng anh ấy không bỏ cuộc và cố gắng một lần nữa.
The team failed to win the championship last year, but they're determined to give it another try this season.
Đội không giành được chức vô địch năm ngoái, nhưng họ quyết tâm cố gắng một lần nữa mùa giải này.
Thường dùng khi muốn khuyến khích hoặc tự động viên mình hoặc người khác sau một thất bại.
Bạn có thể dùng cụm từ này để động viên bạn bè hoặc bản thân khi gặp thất bại.
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thông thường, không phù hợp với các ngữ cảnh nghiêm túc như trong báo cáo hoặc văn bản chính thức.
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường dùng trong tiếng Anh thông dụng để thể hiện sự kiên trì.
Thường dùng trong các tình huống cần động viên hoặc tự động viên sau một thất bại.