Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

give it another try

/ɡɪv ɪt əˈnʌðər traɪ/
phrase★Trung cấp— cố gắng một lần nữa
thông thường

Cố gắng hoặc thử lại một việc gì đó sau một lần thất bại hoặc không thành công.

He didn't succeed at first, but he didn't give up and gave it another try.

Anh ấy không thành công lần đầu, nhưng anh ấy không bỏ cuộc và cố gắng một lần nữa.

The team failed to win the championship last year, but they're determined to give it another try this season.

Đội không giành được chức vô địch năm ngoái, nhưng họ quyết tâm cố gắng một lần nữa mùa giải này.

💡

Thường dùng khi muốn khuyến khích hoặc tự động viên mình hoặc người khác sau một thất bại.

Cụm từ kết hợp

give it one more trycố gắng một lần nữagive it a shotcố gắng một lần

Từ đồng nghĩa

try againattempt once morehave another go

Từ trái nghĩa

give upquitabandon

Cụm từ liên quan

try againcụm từ
cố gắng lại
have another gocụm từ
cố gắng một lần nữa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Bạn có thể dùng cụm từ này để động viên bạn bè hoặc bản thân khi gặp thất bại.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thông thường, không phù hợp với các ngữ cảnh nghiêm túc như trong báo cáo hoặc văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường dùng trong tiếng Anh thông dụng để thể hiện sự kiên trì.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần động viên hoặc tự động viên sau một thất bại.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.