Looking up...
Cố gắng làm gì đó, thường khi không chắc chắn về kết quả.
She tried to open the locked door.
Cô ấy cố gắng mở cửa bị khóa.
Thường dùng với động từ chính để chỉ hành động cố gắng.
Thử, kiểm tra để xem có phù hợp không.
Try this new recipe; it's delicious!
Hãy thử công thức mới này; nó rất ngon!
Dùng khi khuyến khích ai đó làm gì đó để trải nghiệm.
Thường dùng 'try' trước một động từ chính để chỉ hành động cố gắng.
Ví dụ: 'Try to be happy' (đúng) vs 'Try happy' (sai).
Từ gốc tiếng Anh cổ 'trēowan' có nghĩa là 'chăm chỉ, chăm chỉ làm việc'.
Có thể dùng với 'to' hoặc 'on' tùy thuộc vào ngữ cảnh.