try

/traɪ/
cố gắng

I will try my best to finish the project on time.

Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.


thông thường

Cố gắng làm gì đó, thường khi không chắc chắn về kết quả.

She tried to open the locked door.

Cô ấy cố gắng mở cửa bị khóa.

Thường dùng với động từ chính để chỉ hành động cố gắng.

thông thường

Thử, kiểm tra để xem có phù hợp không.

Try this new recipe; it's delicious!

Hãy thử công thức mới này; nó rất ngon!

Dùng khi khuyến khích ai đó làm gì đó để trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

try your bestcố gắng hết sứctry againthử lạitry onthử mặc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

try andcụm từ
cố gắng và

Mẹo hay

Sử dụng 'try' với động từ chính

Thường dùng 'try' trước một động từ chính để chỉ hành động cố gắng.

Quy tắc vàng

Không dùng 'try' với động từ không có chủ thể rõ ràng

Ví dụ: 'Try to be happy' (đúng) vs 'Try happy' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'trēowan' có nghĩa là 'chăm chỉ, chăm chỉ làm việc'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với 'to' hoặc 'on' tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

try
cố gắng
root
Từ Điển Anh Việt