Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. truly

truly

/truːli/
thật sự

She truly loves her family.

Cô ấy thật sự yêu gia đình mình.


trang trọngthông thường

Thật sự, hoàn toàn, không có gì giả dối hoặc giả vờ.

He truly believes in what he says.

Anh ấy thật sự tin vào những gì anh ấy nói.

This is truly a remarkable achievement.

Đây thật sự là một thành tựu đáng kinh ngạc.

Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thực hoặc sự quan trọng của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

truly believethật sự tintruly lovethật sự yêutruly remarkablethật sự đáng kinh ngạc

Từ đồng nghĩa

genuinelyreallysincerelyverily

Từ trái nghĩa

falselypretendfakeinsincerely

Cụm từ liên quan

truly yourscụm từ
thật sự của bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'truly' để nhấn mạnh

Dùng 'truly' để nhấn mạnh sự chân thực hoặc sự quan trọng của một điều gì đó, ví dụ: 'She truly loves her family.'

Quy tắc vàng

Không dùng 'truly' với động từ không có chủ thể rõ ràng

Không dùng 'truly' với động từ không có chủ thể rõ ràng, ví dụ: 'It truly is a beautiful day.' (sai) → 'It is truly a beautiful day.' (đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'truly' bắt nguồn từ 'truly' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'thật sự'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thực hoặc sự quan trọng của một điều gì đó. Có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.

Phân tích từ

true
thật sự
root
+
-ly
hình thức của tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.