try again tomorrow
/traɪ əˈɡɛn təˈmɒroʊ/Hành động trì hoãn việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề đến hôm sau vì không đủ thời gian, năng lực hoặc may mắn vào lúc đó.
The software update failed, so the IT team decided to try again tomorrow.
Cập nhật phần mềm thất bại, nên nhóm IT quyết định thử lại vào ngày mai.
I'm too tired to finish this report now—let's try again tomorrow.
Tôi quá mệt để hoàn thành báo cáo này bây giờ—hãy thử lại vào ngày mai.
Thường được dùng khi người nói thừa nhận không thể hoàn thành công việc trong ngày hôm nay vì lý do khách quan hoặc chủ quan, và mong đợi có thể làm tốt hơn vào ngày mai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp công sở
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn cần từ chối một nhiệm vụ ngay lập tức nhưng muốn giữ thái độ tích cực. Ví dụ: 'I can't complete this analysis today, but I'll try again tomorrow.'
⚡Quy tắc vàng
Tránh lạm dụng
Không nên dùng 'try again tomorrow' như một cách thoái thác trách nhiệm. Hãy kết hợp với lời giải thích cụ thể nếu cần thiết.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp động từ 'try' (cố gắng) và trạng ngữ chỉ thời gian 'again tomorrow' (lại vào ngày mai), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 như một cách diễn đạt sự trì hoãn có chủ đích hoặc do bất khả kháng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, công việc hoặc học tập khi người nói muốn thể hiện sự kiên nhẫn hoặc chấp nhận giới hạn thời gian. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ngụ ý sự chần chừ hoặc thiếu quyết tâm.