Looking up...
The radio station transmits music to millions of listeners.
Trạm phát thanh truyền tải âm nhạc cho hàng triệu người nghe.
Gửi hoặc truyền dữ liệu, tín hiệu, hoặc thông tin từ một nơi đến nơi khác, thường thông qua một hệ thống truyền thông hoặc mạng.
The satellite transmits data to ground stations.
Vệ tinh truyền dữ liệu đến các trạm trên mặt đất.
The virus transmits easily through the air.
Virus dễ dàng truyền qua không khí.
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ, y tế, hoặc truyền thông.
Chuyển giao hoặc truyền đạt một ý tưởng, cảm xúc, hoặc thông điệp.
She wants to transmit her passion for art to her students.
Cô ấy muốn truyền cảm hứng nghệ thuật cho học sinh của mình.
Dùng trong ngữ cảnh không kỹ thuật.
Lưu ý rằng 'transmit' thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, trong khi 'send' hoặc 'convey' dùng rộng hơn.
Trong tiếng Anh, 'transmit' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: truyền dữ liệu), trong khi 'send' hoặc 'convey' dùng rộng hơn.
Từ gốc Latin 'transmittere', từ 'trans-' (quá, qua) và 'mittere' (gửi).
Trong tiếng Anh, 'transmit' thường dùng cho việc truyền dữ liệu hoặc tín hiệu kỹ thuật. Trong tiếng Việt, 'truyền tải' là từ phổ biến nhất.