transfer

/ˈtrænsfɜːr/
verbTrung cấp
chung

Đưa từ một nơi sang nơi khác, chuyển đổi hoặc chuyển giao.

He transferred the files to his laptop.

Anh ấy đã chuyển các tệp tin sang máy tính xách tay của mình.

💡

Có thể dùng cho vật lý, tài chính, hoặc thông tin.

⚖️Luật
Luật

Chuyển quyền sở hữu hoặc trách nhiệm cho một người khác.

The property was transferred to the new owner.

Tài sản đã được chuyển cho chủ mới.

💡

Trong pháp lý, thường liên quan đến hợp đồng hoặc giao dịch.

education

Chuyển sang một tổ chức, trường học hoặc vị trí mới.

She transferred to a different university.

Cô ấy đã chuyển sang một trường đại học khác.

💡

Thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

transfer moneychuyển tiềntransfer fileschuyển tệp tintransfer ownershipchuyển quyền sở hữu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

transfer stationcụm từ
trạm chuyển
transfer windowcụm từ
khoảng thời gian chuyển nhượng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'transfer' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Chuyển tiền

Khi nói về chuyển tiền, thường dùng 'transfer money' hoặc 'chuyển tiền'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'transfer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transferre', nghĩa là 'chuyển đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'transfer' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'chuyển' là từ phổ biến nhất để dịch nó.

Phân tích từ

trans-
quá
prefix
+
-fer
mang, chuyển
root
Từ Điển Anh Việt