Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. transpire

transpire

/trænˈspaɪər/
xảy ra

It later transpired that the company had been hiding financial losses for years.

Sau đó người ta mới phát hiện ra rằng công ty đã che giấu thua lỗ tài chính trong nhiều năm.


trang trọng

xảy ra hoặc được tiết lộ dần dần (thường là thông tin bí mật hoặc không rõ ràng)

As the investigation went on, more details began to transpire.

Khi cuộc điều tra tiến triển, nhiều chi tiết hơn bắt đầu được tiết lộ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến việc tiết lộ thông tin dần dần.

chuyên ngành

thải ra hơi nước (thực vật)

Plants transpire water through their leaves.

Thực vật thoát hơi nước qua lá.

Thuật ngữ sinh học, đề cập đến quá trình thoát hơi nước của thực vật.

Cụm từ kết hợp

it transpires thatngười ta phát hiện ra rằngfacts transpiresự thật dần dần được tiết lộ

Từ đồng nghĩa

happenoccurbecome knownemerge

Từ trái nghĩa

concealhidesuppress

Mẹo hay

Phân biệt 'transpire' và 'happen'

'Transpire' thường ngụ ý rằng thông tin được tiết lộ dần dần hoặc bí mật được hé lộ, trong khi 'happen' chỉ đơn thuần là xảy ra. Ví dụ: 'The truth will transpire eventually' (Sự thật cuối cùng cũng sẽ được tiết lộ) khác với 'The accident happened yesterday' (Tai nạn xảy ra hôm qua).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'transpire'?

Chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi muốn nhấn mạnh việc tiết lộ thông tin bí mật hoặc quá trình xảy ra dần dần. Không dùng thay thế cho 'happen' trong tất cả ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *transpirare* (thoát hơi qua lỗ chân lông), gồm *trans-* (qua) + *spirare* (thở). Vào tiếng Anh giữa thế kỷ 16 với nghĩa sinh học, sau đó mở rộng nghĩa sang 'tiết lộ' vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa 'xảy ra/tiết lộ' phổ biến hơn nghĩa sinh học. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Phân tích từ

trans-
qua, xuyên qua
prefix
+
-spire
thở
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.