transpire

/trænˈspaɪər/
verbTrung cấp xảy ra
trang trọng

xảy ra hoặc được tiết lộ dần dần (thường là thông tin bí mật hoặc không rõ ràng)

As the investigation went on, more details began to transpire.

Khi cuộc điều tra tiến triển, nhiều chi tiết hơn bắt đầu được tiết lộ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến việc tiết lộ thông tin dần dần.

chuyên ngành

thải ra hơi nước (thực vật)

Plants transpire water through their leaves.

Thực vật thoát hơi nước qua lá.

💡

Thuật ngữ sinh học, đề cập đến quá trình thoát hơi nước của thực vật.

Cụm từ kết hợp

it transpires thatngười ta phát hiện ra rằngfacts transpiresự thật dần dần được tiết lộ

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'transpire' và 'happen'

'Transpire' thường ngụ ý rằng thông tin được tiết lộ dần dần hoặc bí mật được hé lộ, trong khi 'happen' chỉ đơn thuần là xảy ra. Ví dụ: 'The truth will transpire eventually' (Sự thật cuối cùng cũng sẽ được tiết lộ) khác với 'The accident happened yesterday' (Tai nạn xảy ra hôm qua).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'transpire'?

Chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi muốn nhấn mạnh việc tiết lộ thông tin bí mật hoặc quá trình xảy ra dần dần. Không dùng thay thế cho 'happen' trong tất cả ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *transpirare* (thoát hơi qua lỗ chân lông), gồm *trans-* (qua) + *spirare* (thở). Vào tiếng Anh giữa thế kỷ 16 với nghĩa sinh học, sau đó mở rộng nghĩa sang 'tiết lộ' vào thế kỷ 18.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa 'xảy ra/tiết lộ' phổ biến hơn nghĩa sinh học. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Phân tích từ

trans-
qua, xuyên qua
prefix
+
-spire
thở
root
Từ Điển Anh Việt