block
/blɒk/Một vật hình khối, thường được làm từ gạch, đá hoặc bê tông, dùng để xây dựng hoặc chặn đường.
The children played with colorful building blocks.
Các em bé chơi với những khối xây dựng có màu sắc.
Trong tiếng Anh, 'block' cũng có thể chỉ một khu vực thành phố hoặc một phần của một thành phố.
Hành động ngăn chặn hoặc cản trở.
The government blocked the protest.
Chính phủ đã ngăn chặn cuộc biểu tình.
Trong tiếng Anh, 'block' cũng có thể được sử dụng như một động từ để chỉ việc ngăn chặn hoặc cản trở.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'block' trong ngữ cảnh xây dựng
Khi nói về xây dựng, 'block' thường chỉ một vật hình khối dùng để xây dựng, như gạch hoặc đá.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'block' và 'barrier'
'Block' thường chỉ một vật vật lý, trong khi 'barrier' có thể chỉ một rào cản vật lý hoặc tâm lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'block' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'blok' hoặc tiếng Đức 'Block', có nghĩa là 'khối gỗ' hoặc 'khối đá'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'block' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một vật vật lý, một hành động ngăn chặn, hoặc một khu vực thành phố.