transition
/ˈtræn.zɪ.ʃən/Sự chuyển đổi từ một trạng thái, giai đoạn, hoặc tình huống sang một trạng thái, giai đoạn, hoặc tình huống khác.
She made a smooth transition from college to her first job.
Cô ấy đã có một sự chuyển tiếp mượt mà từ trường đại học đến công việc đầu tiên của mình.
Thường được sử dụng để mô tả quá trình chuyển đổi tự nhiên hoặc được lên kế hoạch.
Trong âm nhạc, sự chuyển tiếp là quá trình chuyển từ một phần sang phần khác trong một tác phẩm âm nhạc.
The composer used a bridge to create a smooth transition between movements.
Nhạc sĩ đã sử dụng một đoạn nối để tạo ra một sự chuyển tiếp mượt mà giữa các phần.
Trong âm nhạc, sự chuyển tiếp có thể được tạo ra bằng cách sử dụng các kỹ thuật như bridge, coda, hoặc các phần chuyển tiếp khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'transition' trong ngữ cảnh chuyên môn
Trong các lĩnh vực như âm nhạc, khoa học, hoặc kinh doanh, 'transition' có thể có nghĩa chuyên môn cụ thể. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'transition' và 'change'
'Transition' thường đề cập đến quá trình chuyển đổi từ một trạng thái sang trạng thái khác, trong khi 'change' có thể đề cập đến sự thay đổi một cách tổng quát hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'transire' (đi qua) + hậu tố '-tion' (hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'transition' thường được sử dụng để mô tả quá trình chuyển đổi tự nhiên hoặc được lên kế hoạch. Trong tiếng Việt, từ 'sự chuyển tiếp' được sử dụng để mô tả ý nghĩa tương tự.