Looking up...
Gửi hoặc chuyển một vật, thông tin hoặc tin nhắn đến một người hoặc địa điểm khác.
She sent a letter to her friend.
Cô ấy đã gửi một bức thư cho bạn của mình.
Thường dùng với các đối tượng như thư, tin nhắn, hàng hóa, hoặc dữ liệu.
Gửi đi, sa thải (người).
The company sent him to another branch.
Công ty đã sa thải anh ấy đến chi nhánh khác.
Dùng trong ngữ cảnh chuyển người đến nơi khác, thường liên quan đến việc làm.
'Send' có thể dùng với nhiều đối tượng như thư, tin nhắn, hàng hóa, hoặc dữ liệu. Ví dụ: 'send a letter', 'send a message', 'send a package'.
'Send' là từ chung hơn, còn 'mail' thường dùng khi nói đến thư hoặc email. Ví dụ: 'Send me an email' hoặc 'Mail the package'.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sendan', có nghĩa là 'gửi đi'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'send' thường dùng để chỉ hành động chuyển giao vật lý hoặc kỹ thuật số. Trong tiếng Việt, 'gửi' là từ tương ứng phổ biến nhất.