Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

send

/sɛnd/
verb★Cơ bản— gửi
trang trọng

Gửi hoặc chuyển một vật, thông tin hoặc tin nhắn đến một người hoặc địa điểm khác.

She sent a letter to her friend.

Cô ấy đã gửi một bức thư cho bạn của mình.

💡

Thường dùng với các đối tượng như thư, tin nhắn, hàng hóa, hoặc dữ liệu.

trang trọng

Gửi đi, sa thải (người).

The company sent him to another branch.

Công ty đã sa thải anh ấy đến chi nhánh khác.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chuyển người đến nơi khác, thường liên quan đến việc làm.

Cụm từ kết hợp

send a messagegửi một tin nhắnsend an emailgửi một emailsend a packagegửi một gói hàng

Từ đồng nghĩa

dispatchmailforwardtransmit

Từ trái nghĩa

receivekeephold

Cụm từ liên quan

send someone packingthành ngữ
sa thải ai
send upđộng từ cụm
trêu chọc, châm biếm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'send' với các đối tượng khác nhau

'Send' có thể dùng với nhiều đối tượng như thư, tin nhắn, hàng hóa, hoặc dữ liệu. Ví dụ: 'send a letter', 'send a message', 'send a package'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'send' và 'mail'

'Send' là từ chung hơn, còn 'mail' thường dùng khi nói đến thư hoặc email. Ví dụ: 'Send me an email' hoặc 'Mail the package'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sendan', có nghĩa là 'gửi đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'send' thường dùng để chỉ hành động chuyển giao vật lý hoặc kỹ thuật số. Trong tiếng Việt, 'gửi' là từ tương ứng phổ biến nhất.

Phân tích từ

send
gửi đi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.