transliteration

/ˌtrænz.lɪˈteɪ.ʃən/
nounTrung cấp
chuyên ngành

Quá trình chuyển đổi một văn bản từ một hệ chữ viết sang hệ chữ viết khác bằng cách sử dụng các ký tự tương đương trong hệ chữ viết đích.

Transliteration is often used to represent foreign names in a more familiar script.

Phiên âm thường được sử dụng để biểu diễn tên nước ngoài bằng một hệ chữ viết quen thuộc hơn.

💡

Phiên âm khác với phiên dịch, vì nó không dịch nghĩa mà chỉ chuyển đổi ký tự.

Cụm từ kết hợp

transliteration systemhệ thống phiên âmtransliteration rulesquy tắc phiên âm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

to transliterateverb
chuyển đổi bằng phiên âm

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa phiên âm và phiên dịch

Phiên âm chỉ chuyển đổi ký tự mà không dịch nghĩa, trong khi phiên dịch chuyển đổi cả nghĩa.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính của phiên âm

Phiên âm phải tuân theo quy tắc nhất quán của hệ chữ viết đích.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'trans-' (quá, qua) + 'littera' (chữ viết).

📝Ghi chú sử dụng

Phiên âm thường được sử dụng trong ngôn ngữ học, khoa học máy tính và khi chuyển đổi văn bản giữa các hệ chữ viết khác nhau.

Phân tích từ

trans-
quá, qua
prefix
+
-liter-
chữ viết
root
+
-ation
hành động, quá trình
suffix
Ghi chú vào May 30, 2026ENVI