receive
/rɪˈsiːv/Nhận, được trao hoặc được chuyển giao một vật, thông tin, hoặc dịch vụ.
The company received a large order from a new client.
Công ty nhận được một đơn hàng lớn từ một khách hàng mới.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc giao dịch.
Nhận được một thông điệp, tin nhắn, hoặc thông tin.
I received a text message from my mom.
Tôi nhận được một tin nhắn từ mẹ mình.
Dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'receive' trong các tình huống chính thức
Thay vì dùng 'get', 'receive' thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc giao dịch.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'receive' và 'get'
'Receive' thường dùng trong các tình huống chính thức, còn 'get' dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'recipere', có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'nhận được'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc giao dịch. Có thể dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày với nghĩa thông thường.