tranquil
/ˈtræŋ.kwɪl/adjective★Trung cấp— yên tĩnh
trang trọng
Yên tĩnh, không có sự xáo trộn hoặc lo lắng.
She found a tranquil spot in the garden to meditate.
Cô ấy tìm thấy một nơi yên tĩnh trong vườn để thiền.
💡
Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tình trạng tâm lý.
Cụm từ kết hợp
tranquil scenecảnh quan yên tĩnhtranquil environmentmôi trường yên tĩnhtranquil atmospherekhông khí yên tĩnh
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh yên tĩnh
Từ này thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tình trạng tâm lý yên tĩnh, chứ không dùng để mô tả người hoặc vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'tranquillus', có nghĩa là 'yên tĩnh, không bị xáo trộn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tình trạng tâm lý yên tĩnh.
Từ Điển Anh Việt