tranquil

/ˈtræŋkwɪl/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

yên tĩnh, bình yên, không có sự xáo trộn

The tranquil lake was a perfect spot for meditation.

Hồ nước yên tĩnh là một địa điểm lý tưởng cho thiền.

Cụm từ kết hợp

tranquil atmospherekhông khí yên tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Latin 'tranquillus', có nghĩa là yên tĩnh, bình yên.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả môi trường yên tĩnh, ít bị xáo trộn.

Từ Điển Anh Việt