Looking up...
“The water in the river became turbulent after the heavy rain.”
Dòng nước trong sông trở nên bão tố sau cơn mưa lớn.
Có tính hỗn loạn, biến động mạnh; không yên ổn.
The country has experienced turbulent political changes in recent years.
Đất nước đã trải qua những biến động chính trị không ổn trong những năm gần đây.
Có thể dùng để mô tả thời tiết, thị trường, cảm xúc, hoặc tình huống xã hội.
Từ Latin "turbulentus" (bị khuấy động), xuất phát từ "turbare" nghĩa 'làm rối, làm xáo trộn'.
Thường đi trước danh từ để nhấn mạnh tính không ổn định, hỗn loạn của hiện tượng hoặc tình huống.