turbulent

/ˈtɜːrbjʊlənt/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Có tính hỗn loạn, biến động mạnh; không yên ổn.

The country has experienced turbulent political changes in recent years.

Đất nước đã trải qua những biến động chính trị không ổn trong những năm gần đây.

💡

Có thể dùng để mô tả thời tiết, thị trường, cảm xúc, hoặc tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

turbulent weatherthời tiết bão tốturbulent timesthời kỳ hỗn loạnturbulent marketthị trường biến động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

turbulent flowcụm từ
dòng chảy hỗn loạn

📖Nguồn gốc từ

Từ Latin "turbulentus" (bị khuấy động), xuất phát từ "turbare" nghĩa 'làm rối, làm xáo trộn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi trước danh từ để nhấn mạnh tính không ổn định, hỗn loạn của hiện tượng hoặc tình huống.

Từ Điển Anh Việt