serene

/sɪˈriːn/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Bình tĩnh, yên lặng, không bị xao nhãng hoặc lo lắng

She remained serene despite the chaos around her.

Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh dù xung quanh là hỗn loạn.

The lake was serene, reflecting the blue sky perfectly.

Hồ nước yên lặng, phản chiếu trời xanh hoàn hảo.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm trạng hoặc cảnh quan yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

serene environmentmôi trường yên tĩnhserene expressionbiểu cảm bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh yên tĩnh

Từ 'serene' thường dùng để mô tả tình trạng tâm trạng hoặc cảnh quan yên tĩnh, không bị xao nhãng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'serēnus', có nghĩa là 'vàng rạng, sáng sủa', liên quan đến bầu trời trong xanh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm trạng hoặc cảnh quan yên tĩnh, không bị xao nhãng.

Phân tích từ

serene
yên tĩnh, bình tĩnh
root
Từ Điển Anh Việt