Looking up...
Bình tĩnh, thanh thản, không bị xao nhãng hay lo lắng.
The lake was serene, reflecting the blue sky perfectly.
Hồ rất thanh thản, phản chiếu bầu trời xanh hoàn hảo.
Thường dùng để mô tả một cảnh quan hoặc tình trạng tâm lý yên tĩnh.
Từ 'serene' thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tình trạng tâm lý yên tĩnh, không bị xao nhãng.
Từ gốc Latin 'serēnus', có nghĩa là 'một ngày không mây mù'.
Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tình trạng tâm lý yên tĩnh, không bị xao nhãng.