Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tracking

tracking

/ˈtrækɪŋ/
theo dõi

The company uses tracking software to monitor employee productivity.

Công ty sử dụng phần mềm theo dõi để giám sát năng suất của nhân viên.


chung

Hành động theo dõi, giám sát hoặc ghi lại thông tin về hoạt động của một đối tượng, người hoặc hệ thống.

Parents use tracking apps to monitor their children's location.

Các bố mẹ sử dụng ứng dụng theo dõi để theo dõi vị trí của con cái.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ, kinh doanh và tiếp thị.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, việc theo dõi dữ liệu người dùng để phân tích hành vi và tối ưu hóa dịch vụ.

Google Analytics provides tracking data to help businesses understand user behavior.

Google Analytics cung cấp dữ liệu theo dõi để giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi của người dùng.

Thường liên quan đến công cụ phân tích và tối ưu hóa.

chuyên ngành

Trong tiếp thị, việc theo dõi hành vi của khách hàng để cải thiện chiến lược quảng cáo.

Marketers use tracking pixels to measure the effectiveness of online ads.

Những người tiếp thị sử dụng pixel theo dõi để đo lường hiệu quả của quảng cáo trực tuyến.

Thường liên quan đến công cụ theo dõi và phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

track progresstheo dõi tiến độtracking numbermã theo dõireal-time trackingtheo dõi thời gian thực

Từ đồng nghĩa

monitoringsurveillanceobservation

Từ trái nghĩa

ignoringneglecting

Cụm từ liên quan

track recordcụm từ
lịch sử thành tích
tracking cookiecụm từ
cookie theo dõi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'tracking' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Trong lĩnh vực công nghệ, 'tracking' thường liên quan đến dữ liệu người dùng, trong khi trong kinh doanh, nó có thể liên quan đến giám sát nhân viên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'track' (theo dõi) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và tiếp thị để mô tả việc theo dõi và phân tích dữ liệu.

Phân tích từ

track
đường, đường dẫn
root
+
-ing
đang làm gì
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.