Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

track down

/træk daʊn/
phrasal verb★Trung cấp— tìm kiếm và bắt giữ◆động từ cụm
thông thường

Tìm kiếm và bắt giữ hoặc xác định một người, vật hoặc thông tin cụ thể sau một quá trình điều tra hoặc theo dõi.

The detective tracked down the missing evidence in an old warehouse.

Cảnh sát đã tìm kiếm và xác định bằng chứng mất tích trong một kho hàng cũ.

She tracked down her childhood friend on social media.

Cô ấy đã tìm kiếm và liên lạc với bạn thời thơ ấu của mình trên mạng xã hội.

💡

Thường dùng trong bối cảnh tìm kiếm nghi phạm, thông tin hoặc người nào đó.

Cụm từ kết hợp

track down a criminaltìm kiếm và bắt giữ một tội phạmtrack down informationtìm kiếm thông tin

Từ đồng nghĩa

findlocatetracediscover

Từ trái nghĩa

losemisplaceignore

Cụm từ liên quan

follow upđộng từ cụm
theo dõi và hoàn thành
dig upđộng từ cụm
tìm kiếm thông tin

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh pháp lý

Thường dùng để mô tả hành động tìm kiếm và bắt giữ nghi phạm.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho việc tìm kiếm thông tin không liên quan đến người

Không dùng để mô tả việc tìm kiếm vật dụng hoặc thông tin không liên quan đến người.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'track' có nghĩa là 'dấu vết' hoặc 'theo dõi', còn 'down' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'xác định' hoặc 'bắt giữ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, điều tra hoặc tìm kiếm thông tin.

Phân tích từ

track
dấu vết, theo dõi
root
+
down
xác định, bắt giữ
particle
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.