track down

/træk daʊn/◆động từ cụm
tìm kiếm

The police tracked down the escaped prisoner.

Cảnh sát đã tìm kiếm được tên tù vượt ngục.


neutral

Tìm kiếm hoặc theo dấu ai đó/cái gì đó cho đến khi tìm thấy, thường sau khi đã nỗ lực nhiều.

Scientists are trying to track down the source of the disease.

Các nhà khoa học đang cố gắng tìm nguồn gốc của căn bệnh.

I finally tracked down the book I’ve been looking for.

Cuối cùng tôi cũng tìm được cuốn sách mình tìm kiếm.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (tìm kiếm người/vật bị mất) hoặc tiêu cực (theo dấu tội phạm).

Cụm từ kết hợp

track down a criminaltìm kiếm tội phạmtrack down a sourcetìm nguồn gốctrack down a missing persontìm người mất tích

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hunt downđộng từ cụm
tìm kiếm bằng cách truy đuổi
ferret outđộng từ cụm
tìm ra bằng cách lục lọi

Mẹo hay

Cách dùng 'track down' trong câu bị động

Trong câu bị động, 'track down' thường được dùng để nhấn mạnh hành động tìm kiếm hơn là chủ thể thực hiện. Ví dụ: 'The thief was tracked down by the police.' (Tên trộm đã bị cảnh sát truy tìm.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'track down' và 'find'

'Track down' ngụ ý nỗ lực, thời gian hoặc phương pháp tìm kiếm cụ thể, trong khi 'find' đơn giản hơn. Ví dụ: 'I found my keys' (Tôi tìm thấy chìa khóa) không nhấn mạnh nỗ lực bằng 'I tracked down my keys after hours of searching' (Tôi đã mất hàng giờ để tìm chìa khóa).

Nguồn gốc từ

Từ 'track' (theo dấu vết) + 'down' (xuống, theo chiều hướng). Xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu liên quan đến săn bắn (theo dấu vết thú vật).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho cả hành động vật lý (theo dấu) và hành động trừu tượng (tìm kiếm thông tin). Không dùng cho nghĩa 'theo dõi' trong ngữ cảnh tiêu cực (như giám sát bí mật).

Phân tích từ

track
theo dấu vết, tìm kiếm
verb
+
down
xuống, theo chiều hướng
adverb
Từ Điển Anh Việt