Looking up...
Tìm kiếm và bắt giữ hoặc xác định một người, vật hoặc thông tin cụ thể sau một quá trình điều tra hoặc theo dõi.
The detective tracked down the missing evidence in an old warehouse.
Cảnh sát đã tìm kiếm và xác định bằng chứng mất tích trong một kho hàng cũ.
She tracked down her childhood friend on social media.
Cô ấy đã tìm kiếm và liên lạc với bạn thời thơ ấu của mình trên mạng xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh tìm kiếm nghi phạm, thông tin hoặc người nào đó.
Thường dùng để mô tả hành động tìm kiếm và bắt giữ nghi phạm.
Không dùng để mô tả việc tìm kiếm vật dụng hoặc thông tin không liên quan đến người.
Từ 'track' có nghĩa là 'dấu vết' hoặc 'theo dõi', còn 'down' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'xác định' hoặc 'bắt giữ'.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, điều tra hoặc tìm kiếm thông tin.