trade-off

/ˈtreɪd ɒf/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Sự trao đổi giữa hai hoặc nhiều lợi ích hoặc bất lợi, trong đó một lợi ích được chấp nhận để đổi lấy một lợi ích khác.

There's always a trade-off between speed and accuracy.

Luôn có sự trao đổi giữa tốc độ và độ chính xác.

Privacy is a trade-off for convenience in many apps.

Quyền riêng tư là sự trao đổi cho sự tiện lợi trong nhiều ứng dụng.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần cân nhắc giữa hai lựa chọn không thể đồng thời đạt được.

Cụm từ kết hợp

make a trade-offđối đổiconsider the trade-offxem xét sự trao đổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give and takecụm từ
sự trao đổi lẫn nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'trade-off' khi muốn nhấn mạnh sự cân nhắc giữa hai lợi ích hoặc bất lợi.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho sự trao đổi vật chất

Không dùng 'trade-off' để mô tả việc trao đổi vật chất, chỉ dùng cho việc cân nhắc giữa các lợi ích.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'trade' (mua bán) và 'off' (bỏ đi), bắt nguồn từ ý tưởng về việc bỏ đi một điều để đổi lấy điều khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kỹ thuật hoặc cuộc sống hàng ngày để mô tả sự cân nhắc giữa hai lựa chọn.

Phân tích từ

trade
mua bán
root
+
off
bỏ đi
suffix
Từ Điển Anh Việt