track down information
/træk daʊn ɪnfəˈmeɪʃən/Tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng và có hệ thống để tìm ra nguồn gốc hoặc chi tiết cụ thể.
She spent hours tracking down information about her family history.
Cô ấy đã dành nhiều giờ để tìm kiếm thông tin về lịch sử gia đình của mình.
Journalists often track down information from multiple sources to verify facts.
Những nhà báo thường tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để xác minh sự thật.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm thông tin quan trọng hoặc khó tìm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, điều tra, hoặc nghiên cứu, nơi tìm kiếm thông tin chi tiết là rất quan trọng.
⚡Quy tắc vàng
Đừng sử dụng trong các tình huống thông thường
Cụm từ này không phù hợp cho các tình huống thông thường như tìm kiếm thông tin đơn giản, mà chỉ nên được sử dụng khi cần tìm kiếm thông tin quan trọng hoặc khó tìm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'track' có nghĩa là theo dõi hoặc tìm kiếm, còn 'down' trong ngữ cảnh này có nghĩa là một cách có hệ thống. Cụm từ này bắt nguồn từ việc tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tìm kiếm thông tin chi tiết hoặc khó tìm. Nó có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, điều tra, hoặc nghiên cứu.