Looking up...
The country exports goods through international trade.
Quốc gia xuất khẩu hàng hóa thông qua thương mại quốc tế.
Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia.
She works in the import-export trade.
Cô ấy làm việc trong ngành thương mại nhập khẩu và xuất khẩu.
Thường dùng để chỉ giao dịch kinh tế giữa các bên.
Nghề nghiệp hoặc nghề làm ra sản phẩm để bán.
He learned the trade of carpentry from his father.
Anh ấy học nghề thợ mộc từ cha mình.
Dùng để chỉ nghề nghiệp truyền thống hoặc kỹ năng chuyên môn.
Hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không cần tiền (thường trong giao dịch không chính thức).
They did a trade of services: she fixed his computer, and he painted her house.
Họ trao đổi dịch vụ: cô ấy sửa máy tính của anh ấy, và anh ấy sơn nhà cô ấy.
Dùng trong ngữ cảnh trao đổi trực tiếp mà không cần tiền.
Lưu ý rằng 'trade' có nhiều nghĩa khác nhau, từ thương mại quốc tế đến nghề nghiệp hoặc trao đổi hàng hóa. Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Khi nói về thương mại quốc tế, 'trade' thường liên quan đến xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa.
Từ gốc tiếng Anh 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'treden' (đi lại, đi buôn) và tiếng Latinh 'tradere' (bán, trao đổi).
Từ 'trade' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong kinh tế, nó thường chỉ thương mại quốc tế hoặc giao dịch kinh tế. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó có thể chỉ nghề nghiệp hoặc trao đổi hàng hóa.