Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. trade

trade

/treɪd/
thương mại

The country exports goods through international trade.

Quốc gia xuất khẩu hàng hóa thông qua thương mại quốc tế.


trang trọng

Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia.

She works in the import-export trade.

Cô ấy làm việc trong ngành thương mại nhập khẩu và xuất khẩu.

Thường dùng để chỉ giao dịch kinh tế giữa các bên.

thông thường

Nghề nghiệp hoặc nghề làm ra sản phẩm để bán.

He learned the trade of carpentry from his father.

Anh ấy học nghề thợ mộc từ cha mình.

Dùng để chỉ nghề nghiệp truyền thống hoặc kỹ năng chuyên môn.

thông thường

Hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không cần tiền (thường trong giao dịch không chính thức).

They did a trade of services: she fixed his computer, and he painted her house.

Họ trao đổi dịch vụ: cô ấy sửa máy tính của anh ấy, và anh ấy sơn nhà cô ấy.

Dùng trong ngữ cảnh trao đổi trực tiếp mà không cần tiền.

Cụm từ kết hợp

free tradethương mại tự dofair tradethương mại công bằngtrade agreementhiệp định thương mạitrade deficitthâm hụt thương mại

Từ đồng nghĩa

commercebusinessbarterexchange

Từ trái nghĩa

giftdonationcharity

Cụm từ liên quan

trade offcụm từ
giải pháp thay thế
trade inđộng từ cụm
giao dịch trao đổi

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'trade' có nhiều nghĩa khác nhau, từ thương mại quốc tế đến nghề nghiệp hoặc trao đổi hàng hóa. Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Thương mại quốc tế

Khi nói về thương mại quốc tế, 'trade' thường liên quan đến xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'treden' (đi lại, đi buôn) và tiếng Latinh 'tradere' (bán, trao đổi).

Ghi chú sử dụng

Từ 'trade' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong kinh tế, nó thường chỉ thương mại quốc tế hoặc giao dịch kinh tế. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó có thể chỉ nghề nghiệp hoặc trao đổi hàng hóa.

Phân tích từ

trade
thương mại, nghề nghiệp
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.